越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hợp thức hóa” (1)
hợp thức hóa
英语
动to legalize, to legitimize
Chính phủ đang xem xét việc hợp thức hóa một số hoạt động.
The government is considering legalizing some activities.
相关词“hợp thức hóa” (0)
未找到相关词。
短语“hợp thức hóa” (1)
Chính phủ đang xem xét việc hợp thức hóa một số hoạt động.
The government is considering legalizing some activities.
